| 31 |
Lịch công tác tuần 14 tháng 12 (Từ ngày 08/12/2025 đến 14/12/2025 (thay thư mời)) |
08-12-2025 |
15-12-2025 |
08-12-2025 |
| 32 |
Lịch công tác tuần 13 tháng 12 (Từ ngày 01/12/2025 đến 07/12/2025 (thay thư mời)) |
01-12-2025 |
08-12-2025 |
01-12-2025 |
| 33 |
Lịch công tác tuần 12 tháng 11 (Từ ngày 24/11/2025 đến 30/11/2025 (thay thư mời)) |
24-11-2025 |
01-12-2025 |
24-11-2025 |
| 34 |
Lịch công tác tuần 11 tháng 11 (Từ ngày 17/11/2025 đến 23/11/2025 (thay thư mời)) |
19-11-2025 |
26-11-2025 |
19-11-2025 |
| 35 |
Lịch công tác tuần 10 tháng 11 (Từ ngày 10/11/2025 đến 16/11/2025 (thay thư mời)) |
10-11-2025 |
17-11-2025 |
10-11-2025 |
| 36 |
Lịch công tác tuần 9 tháng 11 (Từ ngày 03/11/2025 đến 09/11/2025 (thay thư mời)) |
03-11-2025 |
10-11-2025 |
03-11-2025 |
| 37 |
Lịch công tác tuần 8 tháng 10 (Từ ngày 27/10/2025 đến 02/11/2025 (thay thư mời)) |
27-10-2025 |
03-11-2025 |
27-10-2025 |
| 38 |
Lịch công tác tuần 7 tháng 10 (Từ ngày 20/10/2025 đến 26/10/2025 (thay thư mời)) |
20-10-2025 |
27-10-2025 |
20-10-2025 |
| 39 |
Lịch công tác tuần 6 tháng 10 (Từ ngày 13/10/2025 đến 19/10/2025 (thay thư mời)) |
13-10-2025 |
20-10-2025 |
13-10-2025 |
| 40 |
Lịch công tác tuần 5 tháng 10 (Từ ngày 06/10/2025 đến 12/10/2025 (thay thư mời)) |
08-10-2025 |
15-10-2025 |
08-10-2025 |
| 41 |
Lịch công tác tuần 4 tháng 9 (Từ ngày 29/09/2025 đến 05/10/2025 (thay thư mời)) |
02-10-2025 |
09-10-2025 |
02-10-2025 |
| 42 |
Lịch công tác tuần 2 tháng 9 (Từ ngày 15/09/2025 đến 21/09/2025) |
15-09-2025 |
22-09-2025 |
15-09-2025 |
| 43 |
Lịch công tác tuần 1 tháng 9 (Từ ngày 01/9/2025 - 07/9/2025) |
03-09-2025 |
10-09-2025 |
03-09-2025 |
| 44 |
Lịch công tác tuần 4 tháng 8 (Từ ngày 25/8/2025 - 31/8/2025) |
25-08-2025 |
01-09-2025 |
25-08-2025 |
| 45 |
Lịch công tác tuần 3 tháng 8 (Từ ngày 18/8/2025 - 22/8/2025) |
18-08-2025 |
25-08-2025 |
18-08-2025 |